胡志明市拍貼機場地

胡志明市(越南文「Hồ Chí Minh」,中央直轄市)目前收錄 132 個拍貼機場地、47 個品牌,逐筆留來源,2026-08-30 查核更新。

其中 131 個握有存活證據(品牌官方管道或 Google 官方商家檔案),另外 1 個標「待確認」——線索來自第三方彙整站、兩層權威來源都還沒對上,點進場地頁可以看到缺的是哪一種證據。

2025-07-01 併省之後,舊制的「Bình Dương」「Bà Rịa - Vũng Tàu」也併進了胡志明市,所以這一頁的場地在地圖上可能相距很遠——那是行政區改制造成的,不是資料錯誤。

本頁是越南找拍貼機的胡志明市分段子頁。越南的拍貼機幾乎都是獨立門市,一家店就是一個品牌,所以清單的單位是「場地」。越南這一層的單位是「場地」,與台灣的「據點」不是同一把尺;台灣、香港、日本、韓國、越南五邊的數字永遠不合計成一個總數。

胡志明市拍貼機地圖

地圖載入中…

標記共 132 個。 點標記可看店名與導航連結;越南這批座標來自第三方彙整站、非官方公布,已過離群閘門但仍應視為概略位置,實際入口與樓層請以店家公告為準。

本頁收錄品牌

品牌本頁場地
Amber Lab 1
Cava Saigon 1
Celeb Studio 1
Fairy Film 1
Fancy Film 1
Filmora 1
Flash Box 1
Foto Flicker 1
Foto Hunter 1
Foxi Film 1
Fun Studio 10
Gabbooth 1
GlamBox 1
Haru Film 3
K-Click Photobooth 1
Life4cuts 11
Linh Linh Photobooth 2
Madison Booth 1
Mèo Mốc 2
MonoBooth 2
MOODIT 1
Mothaiba 2
Nghệ 1
Ngói Photobooth 2
Ohana Photo 1
Paris Booth 3
Photo Magic 1
Photo Mong 1
Photo Objet 6
Photo Palette 10
Photo Story 3
Photo Time 26
Photoby 3
Photogenic 5
Photoism 9
Photomagic 1
Picstop Photobooth 1
PixelB Vintage 2
Pixie Photo 1
QAN Photobooth 1
Say Cheese 1
THE FUJI STUDIO 2
Trạm Booth 1
Tunia Film & Frame 1
Twinkle.Booth 1
YÊU PHOTOBOOTH & WORKSHOP 1
Youth log 1
合計132

上表數字=本頁收錄到的場地數,不是各品牌的全國門市數,也不該拿來當品牌規模排名。排序=品牌名字母序(不依場地數排序)。

場地清單

場地品牌地址(越南文原文)來源
Amber Lab
Q. Phú Nhuận(2025 前的舊郡名)
Amber Lab 38 Hoa Lan 查核來源
查核 2026-08-30
Cava Photobooth
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Cava Saigon 63/11 pasteur 查核來源
查核 2026-10-05
Celeb Studio
Q. Phú Nhuận(2025 前的舊郡名)
Celeb Studio 189A Lê Văn Sỹ 查核來源
查核 2026-08-30
Fairy Film Sư Vạn Hạnh
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Fairy Film 774 Sư Vạn Hạnh 查核來源
查核 2026-08-30
Fancy Film Hồ Chí Minh
Q. Phú Nhuận(2025 前的舊郡名)
Fancy Film Tầng 3, 11garmentory - 117B Nguyễn Đình Chính 查核來源
查核 2026-08-30
Filmora Sư Vạn Hạnh
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Filmora 343/35 Sư Vạn Hạnh 查核來源
查核 2026-09-22
Flash Box Gigamall Thủ Đức Flash Box L1 Gigamall (Cổng 1), 242 Đ. Phạm Văn Đồng, Hiệp Bình 查核來源
查核 2026-10-05
Foto Flicker Saigon
Q. 2(2025 前的舊郡名)
Foto Flicker 34 Tống Hữu Định 查核來源
查核 2026-08-30
Foto Hunter Trương Định
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Foto Hunter 88 Trương Định 查核來源
查核 2026-08-30
Foxi Film
Q. 5(2025 前的舊郡名)
Foxi Film 15 Nguyễn Án 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio Dĩ An Fun Studio Tầng 1, GO! Dĩ An, Đường GS1, Dĩ An, Hồ Chí Minh 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio Điện Biên Phủ
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Fun Studio 482 Điện Biên Phủ (ngã tư Cao Thắng) 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio Galaxy Trung Chánh Fun Studio Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao Quận 12, Nguyễn Ảnh Thủ, Trung Mỹ Tây, Hồ Chí Minh 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio Gò Vấp
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Fun Studio 20 Đường 53 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio GO! Bà Rịa Fun Studio GO! 2A Nguyễn Đình Chiểu, Bà Rịa, Hồ Chí Minh 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio Lotte Cộng Hoà Fun Studio Lotte Cinema Cộng Hoà, Toà nhà Pico Plaza, 20 Cộng Hòa, Tân Sơn Nhất, Hồ Chí Minh 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio Phú Mỹ Fun Studio Go KNG Phú Mỹ, Tôn Đức Thắng, Phường Tân Thành, Bà Rịa - Vũng Tàu 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio Thủ Đức Fun Studio 70 Đ. Hoàng Diệu 2, Thủ Đức, Hồ Chí Minh 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio Thủ Đức (Xa lộ Hà Nội) Fun Studio 120 Xa lộ Hà Nội, P.Tân Phú, TP Thủ Đức, TP.HCM 查核來源
查核 2026-08-30
Fun Studio Vũng Tàu Fun Studio 764A Đ. 30 Tháng 4, Phước Thắng, Hồ Chí Minh 查核來源
查核 2026-08-30
Gabbooth Tân Phú
Q. Tân Phú(2025 前的舊郡名)
Gabbooth 143 Gò Dầu 查核來源
查核 2026-08-30
GlamBox Tân Phú
Q. Tân Phú(2025 前的舊郡名)
GlamBox 242 Lê Trọng Tấn 查核來源
查核 2026-08-30
Haru Film Gigamall
TP. Thủ Đức(2025 前的舊郡名)
Haru Film 240-242 B1 TTTM Gigamall 查核來源
查核 2026-08-30
Haru Film Nguyễn Gia Trí
Q. Bình Thạnh(2025 前的舊郡名)
Haru Film 110 Nguyễn Gia Trí, Thạnh Mỹ Tây 查核來源
查核 2026-09-24
Haru Film Nguyễn Thái Học
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Haru Film 165 Nguyễn Thái Học 查核來源
查核 2026-08-30
K-Click Photobooth GO! Quận 7
Q. 7(2025 前的舊郡名)
K-Click Photobooth 99 Nguyễn Thị Thập 查核來源
查核 2026-09-22
Life4cuts AEON Mall Bình Dương Life4cuts Tầng 1, AEON Mall Bình Dương Canary, 01 Đại lộ Bình Dương, Thuận Giao 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts AEON Mall Bình Tân Life4cuts Tầng 2, AEON Mall Bình Tân, 1 Đường Số 17A, An Lạc 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts AEON Mall Tân Phú
Q. Tân Phú(2025 前的舊郡名)
Life4cuts Tầng 2, AEON Mall Tân Phú Celadon, P. Tân Sơn Nhì 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts Central Market
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Life4cuts Sảnh chính, Central Market, Lê Lai / 04 Phạm Ngũ Lão, P. Bến Thành 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts Gigamall Life4cuts Tầng 4, TTTM Gigamall, 240-242 Phạm Văn Đồng, Hiệp Bình 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts Lý Tự Trọng
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Life4cuts 26 Lý Tự Trọng, P. Sài Gòn 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts SC VivoCity Life4cuts Tầng 3, 3-A14 & A15, TTTM SC VivoCity, Tân Hưng 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts SORA gardens Life4cuts Tầng 2, TTTM SORA gardens SC, lô 19 Đường Hùng Vương 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts Thiso Mall Sala Life4cuts Tầng 3, Thiso Mall Sala, 10 Mai Chí Thọ, An Khánh 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts Thiso Phan Văn Trị (Emart)
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Life4cuts Tầng 2, Thiso Mall Phan Văn Trị (Emart), P. An Nhơn 查核來源
查核 2026-09-30
Life4cuts Vincom Thủ Đức Life4cuts Tầng 4, Vincom Plaza Thủ Đức 查核來源
查核 2026-09-30
Linh Linh Nguyễn Thị Thập
Q. 7(2025 前的舊郡名)
Linh Linh Photobooth 156 Nguyễn Thị Thập 查核來源
查核 2026-08-30
Linh Linh Trần Quang Khải
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Linh Linh Photobooth 263 Trần Quang Khải, Quận 1 查核來源
查核 2026-08-30
Madison Booth
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Madison Booth Chung cư Tôn Thất Đạm ( tầng 1) 查核來源
查核 2026-08-30
Mèo Mốc Nguyễn Trãi (Q1)
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Mèo Mốc 150/50 Nguyễn Trãi 查核來源
查核 2026-09-22
Mèo Mốc Quận 5
Q. 5(2025 前的舊郡名)
Mèo Mốc 10 Nguyễn Án 查核來源
查核 2026-08-30
MonoBooth Nguyễn Huệ
Q. 1(2025 前的舊郡名)
MonoBooth 99 Nguyễn Huệ 查核來源
查核 2026-08-30
MonoBooth Tôn Thất Thiệp
Q. 1(2025 前的舊郡名)
MonoBooth 42 Tôn Thất Thiệp 查核來源
查核 2026-08-30
MOODIT Landmark 81
Q. Bình Thạnh(2025 前的舊郡名)
MOODIT Tầng 3 Vincom Center Landmark 81, 722 Điện Biên Phủ 查核來源
查核 2026-08-30
Mothaiba Neutral Ngô Thời Nhiệm
Q. 3(2025 前的舊郡名)
Mothaiba 87 Ngô Thời Nhiệm 查核來源
查核 2026-08-30
Mothaiba Vivid Quận 3
Q. 3(2025 前的舊郡名)
Mothaiba 301a Lê Văn Sỹ 查核來源
查核 2026-08-30
Nghệ - The Local Studio
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Nghệ 57 Bis Lê Thị Riêng 查核來源
查核 2026-08-30
Ngói Photobooth Nguyễn Đình Chiểu
Q. 3(2025 前的舊郡名)
Ngói Photobooth 491/7/10 Nguyễn Đình Chiểu 查核來源
查核 2026-08-30
Ngói Photobooth Nguyễn Tri Phương
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Ngói Photobooth 404 Nguyễn Tri Phương 查核來源
查核 2026-08-30
Ohana Selfbooth Studio 待確認
Q. Tân Phú(2025 前的舊郡名)
Ohana Photo 14 Lô A chung cư Tây Thạnh, đường C8 待確認,尚無權威來源
Paris Booth Bình Thạnh
Q. Bình Thạnh(2025 前的舊郡名)
Paris Booth 371 Điện Biên Phủ, Thạnh Mỹ Tây 查核來源
查核 2026-09-24
Paris Booth Gò Vấp
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Paris Booth 35 Đường Số 3, KĐT Cityland Park Hills 查核來源
查核 2026-09-24
Paris Booth Sư Vạn Hạnh
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Paris Booth 580 Sư Vạn Hạnh 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Magic Quận 12
Q. 12(2025 前的舊郡名)
Photo Magic 398 Đ.Trương Thị Hoa 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Mong Nguyễn Gia Trí
Q. Bình Thạnh(2025 前的舊郡名)
Photo Mong 56 Nguyễn Gia Trí 查核來源
查核 2026-09-22
Photo Objet AEON Mall Bình Tân Photo Objet Tầng 1 AEON Mall Bình Tân, 1 Đường Số 17A, Khu phố 11, An Lạc 查核來源
查核 2026-10-05
Photo Objet Aeon Tân Phú
Q. Tân Phú(2025 前的舊郡名)
Photo Objet Tầng 2 Aeon Mall Tân Phú 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Objet Lê Văn Việt
TP. Thủ Đức(2025 前的舊郡名)
Photo Objet 50 Lê Văn Việt 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Objet Vạn Hạnh Mall Photo Objet Tầng 3-08A Vạn Hạnh Mall, 11 Sư Vạn Hạnh, Hòa Hưng 查核來源
查核 2026-10-05
Photo Objet Vincom Mega Mall Thảo Điền Photo Objet Tầng 5 Vincom Mega Mall Thảo Điền, 161 Võ Nguyên Giáp, An Khánh 查核來源
查核 2026-10-05
Photo Objet Vincom Plaza Quang Trung Photo Objet Tầng hầm B1 Vincom Plaza Quang Trung, 190 Quang Trung, Gò Vấp 查核來源
查核 2026-10-05
Photo Palette Gò Vấp
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Photo Palette 513 Phan Văn Trị 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Palette Huỳnh Thúc Kháng
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Photo Palette 10 Đ. Huỳnh Thúc Kháng 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Palette Làng Đại học
TP. Dĩ An(2025 前的舊郡名)
Photo Palette 189 Đ. Lương Định Của, Đông Hòa (Bình Dương cũ) 查核來源
查核 2026-09-24
Photo Palette Nguyễn Gia Trí
Q. Bình Thạnh(2025 前的舊郡名)
Photo Palette 16-18 Nguyễn Gia Trí 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Palette Quận 10
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Photo Palette 501 Sư Vạn Hạnh, P.12, Q.10, TP. HCM 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Palette Quận 12
Q. 12(2025 前的舊郡名)
Photo Palette 2C/A Đ. Nguyễn Ảnh Thủ, Trung Mỹ Tây 查核來源
查核 2026-09-24
Photo Palette Quận 7
Q. 7(2025 前的舊郡名)
Photo Palette 547 Nguyễn Thị Thập, Tân Hưng 查核來源
查核 2026-09-24
Photo Palette Tân Phú
Q. Tân Phú(2025 前的舊郡名)
Photo Palette 166 Lê Trọng Tấn 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Palette Thủ Dầu Một
TP. Thủ Dầu Một(2025 前的舊郡名)
Photo Palette 267 Đ. Phú Lợi, P. Phú Lợi (Bình Dương cũ) 查核來源
查核 2026-09-24
Photo Palette Thủ Đức Photo Palette 73 Hoàng Diệu 2, Linh Trung, Thủ Đức, TP. HCM 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Story Bình Dương
TP. Thủ Dầu Một(2025 前的舊郡名)
Photo Story 49 Ngô Gia Tự 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Story Cửu Long
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Photo Story 57 Cửu Long 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Story Vũng Tàu
TP. Vũng Tàu(2025 前的舊郡名)
Photo Story GB0108 chung cư Gateway B, KĐT Chí Linh 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time 123 Yersin Photo Time 123 Yersin, Phú Cường, P. Thủ Dầu Một (Bình Dương cũ) 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time 15 Nguyễn An Ninh Photo Time 15 Nguyễn An Ninh, P. Dĩ An (Bình Dương cũ) 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time 234 Phan Xích Long Photo Time 234 Phan Xích Long, P. Cầu Kiệu 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time 314 Cách Mạng Tháng 8 Photo Time 314 Cách Mạng Tháng 8, P. Bà Rịa (TP. Bà Rịa cũ) 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time 39 Nguyễn Gia Trí Photo Time 39 Nguyễn Gia Trí, P. Thạnh Mỹ Tây 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time 531 Phan Văn Trị
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Photo Time 531 Phan Văn Trị, P. An Nhơn 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time 687 Trương Công Định Photo Time 687 Trương Công Định, P. Tam Thắng (TP. Vũng Tàu cũ) 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time 688/3 Lê Đức Thọ
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Photo Time 688/3 Lê Đức Thọ, P.An Hội Đông 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time 733 Tạ Quang Bửu Photo Time 733 Tạ Quang Bửu, P.Chánh Hưng 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Aeon Mall Bình Dương Photo Time Tầng 1 Aeon Mall Bình Dương, P.Thuận Giao 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Aeon Mall Tân Phú
Q. Tân Phú(2025 前的舊郡名)
Photo Time Aeon Mall Tân Phú, P.Tân Sơn Nhì 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Central Premium Photo Time Central Premium, P. Chánh Hưng 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Cinestar Quốc Thanh
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Photo Time Cinestar Quốc Thanh, P. Cầu Ông Lãnh 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Crescent Mall Photo Time Crescent Mall, P. Tân Mỹ 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Estella Place Photo Time Estella Place, 88 Song Hành, P. Bình Trưng 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Gigamall Phạm Văn Đồng Photo Time Gigamall Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Hùng Vương Plaza Photo Time Hùng Vương Plaza, P. Chợ Lớn 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Lotte Mart Cộng Hoà Photo Time Lotte Mart Cộng Hoà, P. Bảy Hiền 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Lotte Mart Nguyễn Hữu Thọ Photo Time Lotte Mart Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Lotte Mart Nguyễn Văn Lượng
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Photo Time Lotte Mart Nguyễn Văn Lượng, P. Gò Vấp 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Parc Mall Photo Time Parc Mall, P. Chánh Hưng 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Số 4 đường số 20 Photo Time Số 4 đường số 20, P. Thủ Đức 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Thiso Mall Gò Vấp
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Photo Time Thiso Mall Gò Vấp, P. An Hội Tây 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Vạn Hạnh Mall
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Photo Time Vạn Hạnh Mall, P. Hoà Hưng 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Vincom Đồng Khởi
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Photo Time Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, P. Sài Gòn 查核來源
查核 2026-08-30
Photo Time Vincom Plaza Lê Văn Việt Photo Time Vincom Plaza Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú 查核來源
查核 2026-08-30
Photoby Nguyễn Khắc Nhu
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Photoby 210 Nguyễn Khắc Nhu, P. Cầu Ông Lãnh, Quận 1, TP.HCM 查核來源
查核 2026-08-30
Photoby Quận 1
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Photoby 113 Nguyễn Bỉnh Khiêm 查核來源
查核 2026-08-30
Photoby Vũng Tàu
TP. Vũng Tàu(2025 前的舊郡名)
Photoby 38 Trưng Trắc, Phường 1 查核來源
查核 2026-08-30
Photogenic Bình Dương
TP. Thủ Dầu Một(2025 前的舊郡名)
Photogenic 326 Thích Quảng Đức, P. Thủ Dầu Một (Bình Dương cũ) 查核來源
查核 2026-09-24
Photogenic Bình Thạnh
Q. Bình Thạnh(2025 前的舊郡名)
Photogenic 490D Điện Biên Phủ, Thạnh Mỹ Tây 查核來源
查核 2026-09-24
Photogenic Gò Vấp
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Photogenic Số 672A28 Đ. Phan Văn Trị 查核來源
查核 2026-09-24
Photogenic Quận 10
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Photogenic 230 Tô Hiến Thành, Hòa Hưng 查核來源
查核 2026-09-24
Photogenic Vũng Tàu
TP. Vũng Tàu(2025 前的舊郡名)
Photogenic 480 Thống Nhất, P. Tam Thắng (TP. Vũng Tàu cũ) 查核來源
查核 2026-09-24
Photoism Bình Thạnh
Q. Bình Thạnh(2025 前的舊郡名)
Photoism 356B Phan Văn Trị 查核來源
查核 2026-08-30
Photoism Crescent Mall
Q. 7(2025 前的舊郡名)
Photoism B1F-06 Crescent Mall, 101 Tôn Dật Tiên 查核來源
查核 2026-08-30
Photoism Gò Vấp
Q. Gò Vấp(2025 前的舊郡名)
Photoism 672A10 Phan Văn Trị 查核來源
查核 2026-08-30
Photoism Hoa Lan Photoism 54B Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, Phú Nhuận, TP.HCM 查核來源
查核 2026-08-30
Photoism Huỳnh Thúc Kháng
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Photoism 17 Huỳnh Thúc Kháng 查核來源
查核 2026-08-30
Photoism Lotte Mart Vũng Tàu Photoism Tầng 1 Lotte Mart Vũng Tàu, Đ. 3 Tháng 2/Góc Thi Sách, Tam Thắng, TP.HCM 查核來源
查核 2026-08-30
Photoism Nguyễn Gia Trí
Q. Bình Thạnh(2025 前的舊郡名)
Photoism 74 Nguyễn Gia Trí 查核來源
查核 2026-08-30
Photoism Sư Vạn Hạnh
Quận 10(2025 前的舊郡名)
Photoism 437 Sư Vạn Hạnh 查核來源
查核 2026-08-30
Photoism Tô Vĩnh Diện
TP. Thủ Đức(2025 前的舊郡名)
Photoism 110 Tô Vĩnh Diện 查核來源
查核 2026-08-30
Photomagic Sư Vạn Hạnh
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Photomagic 858 Sư Vạn Hạnh, P. Hoà Hưng 查核來源
查核 2026-09-30
Picstop Photobooth
H. Củ Chi(2025 前的舊郡名)
Picstop Photobooth 96A Tỉnh lộ 8, Ấp 2, xã Tân An Hội 查核來源
查核 2026-08-30
PixelB Vintage Bàu Cát (Tân Bình)
Q. Tân Bình(2025 前的舊郡名)
PixelB Vintage 35a Bàu Cát 1 查核來源
查核 2026-09-22
PixelB Vintage Photobooth
Q. Tân Phú(2025 前的舊郡名)
PixelB Vintage 143 Tân Thắng 查核來源
查核 2026-08-30
Pixie Photo Quận 1
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Pixie Photo 281 Nguyễn Công Trứ 查核來源
查核 2026-08-30
QAN Photobooth
Q. Phú Nhuận(2025 前的舊郡名)
QAN Photobooth 534 Lê Văn Sỹ 查核來源
查核 2026-08-30
Say Cheese Quận 10
Q. 10(2025 前的舊郡名)
Say Cheese 218 Tô Hiến Thành 查核來源
查核 2026-08-30
THE FUJI STUDIO Bình Dương
TP. Thủ Dầu Một(2025 前的舊郡名)
THE FUJI STUDIO 510 Đ. Cách Mạng Tháng Tám, P. Thủ Dầu Một (Bình Dương cũ) 查核來源
查核 2026-09-24
THE FUJI STUDIO SC VivoCity
Q. 7(2025 前的舊郡名)
THE FUJI STUDIO SC VivoCity, 1058 Nguyễn Văn Linh, Tân Mỹ 查核來源
查核 2026-09-24
Trạm Photobooth
Q. 3(2025 前的舊郡名)
Trạm Booth 28 Nguyễn Hiền 查核來源
查核 2026-08-30
Tunia Film & Frame
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Tunia Film & Frame 569/2 Trần Hưng Đạo, Cầu Ông Lãnh 查核來源
查核 2026-10-05
Twinkle.Booth
Q. 1(2025 前的舊郡名)
Twinkle.Booth 40E Ngô Đức Kế 查核來源
查核 2026-08-30
Yêu Photobooth & Workshop
Q. 1(2025 前的舊郡名)
YÊU PHOTOBOOTH & WORKSHOP Lầu 6, Chung cư 35 Nguyễn Văn Tráng 查核來源
查核 2026-08-30
Youth Log Vincom Thảo Điền
TP. Thủ Đức(2025 前的舊郡名)
Youth log Vincom Mega Mall Thảo Điền, 161 Đ. Võ Nguyên Giáp 查核來源
查核 2026-09-22

存活判定只認兩種來源。存活判定只認兩種來源:品牌自己的官方管道(官網/官方粉專/官方 Linktree),以及 Google 官方商家檔案。第三方彙整站只當「哪裡可能有店」的線索,一律不寫進來源欄。越南沒有全國統一的官方標價。只有查得到品牌自己公開、12 個月內的價目,才在該品牌或分店頁寫出價格區間,並附來源與發布日期(目前 7 個品牌);不把不同品牌、方案與現場活動混成一個行情數字。看各品牌官方價目

其他省級單位

資料為人工蒐集自品牌官方公開資訊與 Google 官方商家檔案;本站為第三方中立目錄,與所列品牌無官方隸屬關係,排序一律用客觀規則(省級單位=行政區劃序、場地與品牌=名稱字母序),不做任何一家的置頂或推薦。實際營運時間與現況請以各品牌官方公告為準。維護者:Joe Lin(老喬)。

接下來看哪裡