Các cơ sở photobooth Mollyfantasy
Trang này ghi nhận Mollyfantasy ở các quốc gia, vùng lãnh thổ sau — Nhật Bản: 216. Mỗi quốc gia được đếm riêng và không bao giờ cộng dồn, vì cách thu thập và kiểm chứng dữ liệu ở mỗi nơi khác nhau.
Logo Mollyfantasy trên trang này thuộc về thương hiệu, được lấy từ kênh chính thức của thương hiệu (kiểm tra ngày 2026-09-24). Logo chỉ dùng để nhận diện thương hiệu được giới thiệu tại đây và không có nghĩa là trang này hợp tác hay được thương hiệu cấp phép.
Mollyfantasy là chuỗi khu trò chơi / giải trí, không phải thương hiệu photobooth: máy chụp ảnh chỉ là một trong nhiều loại máy trong cửa hàng. Trang này liệt kê 216 cơ sở Mollyfantasy có đặt máy trong dữ liệu Nhật Bản của chúng tôi; đây không phải tổng số cửa hàng của công ty.
Kênh chính thức
Nhật Bản (216)
Hokkaido(12)
- モーリーファンタジー三笠店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー上磯店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー手稲山口店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー札幌元町店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー札幌桑園店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー札幌麻生店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー札幌琴似店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー石狩緑苑台 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー名寄店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー旭川パルプ店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー登別店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー中標津店 (tiếng Anh)
Aomori(4)
- モーリーファンタジー十和田店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー三沢店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー平賀店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーつがる柏店 (tiếng Anh)
Iwate(5)
- モーリーファンタジー一関店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジースーパーセンター一関店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー盛岡南店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー前沢店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー遠野店 (tiếng Anh)
Miyagi(9)
- モーリーファンタジー古川店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー鈎取店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー石巻店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー石巻東店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー多賀城店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー気仙沼店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー栗原志波姫店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー塩釜店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー涌谷店 (tiếng Anh)
Akita(6)
- モーリーファンタジー中仙店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー大館店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー本荘店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー秋田中央店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー能代店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー横手店 (tiếng Anh)
Yamagata(4)
- モーリーファンタジー山形北店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー米沢店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー東根店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー酒田南店 (tiếng Anh)
Fukushima(4)
- モーリーファンタジー白河西郷店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー南相馬店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー福島店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーいわき店 (tiếng Anh)
Ibaraki(6)
- モーリーファンタジー下妻店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー古河店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー東海店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー高萩店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー笠間店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー佐原東店 (tiếng Anh)
Tochigi(5)
- モーリーファンタジー小山店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー今市店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー那須塩原店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー真岡店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーさくら店 (tiếng Anh)
Gunma(2)
- モーリーファンタジーミスターマックス伊勢崎店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー倉賀野店 (tiếng Anh)
Saitama(5)
- モーリーファンタジー上尾店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー上里店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジービバホーム東松山店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー大宮店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー大井店 (tiếng Anh)
Chiba(8)
- モーリーファンタジー八千代緑が丘店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー八街店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー鎌取店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーおゆみ野店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー津田沼店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー長浦店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーノア店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー館山店 (tiếng Anh)
Tokyo(4)
- モーリーファンタジー板橋店 · Tokyo (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー小平店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー東久留米店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジークルネ店 (tiếng Anh)
Kanagawa(10)
- モーリーファンタジー大和店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジークロスガーデン川崎店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー茅ケ崎中央 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー秦野店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー モザイクモール港北店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー本牧店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー東戸塚店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー金沢八景店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー港南台店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー久里浜店 (tiếng Anh)
Niigata(6)
- モーリーファンタジー十日町店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー上越店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー六日町店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー新発田店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー新潟東店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー新潟青山店 (tiếng Anh)
Toyama(3)
- モーリーファンタジー小杉店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーとなみ店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー 高岡江尻店 (tiếng Anh)
Ishikawa(1)
- モーリーファンタジー杜の里店 (tiếng Anh)
Fukui(2)
- モーリーファンタジー福井店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー鯖江店 (tiếng Anh)
Yamanashi(2)
- モーリーファンタジービバモール甲斐敷島店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー石和店 (tiếng Anh)
Nagano(4)
- モーリーファンタジー上田店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー中野店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー南松本店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー そよら飯田アップルロード店 (tiếng Anh)
Gifu(2)
- モーリーファンタジーf岐阜店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー関店 (tiếng Anh)
Shizuoka(4)
- モーリーファンタジー袋井店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーf富士南店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー焼津店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー裾野店 (tiếng Anh)
Aichi(11)
- モーリーファンタジー ビバホーム一宮店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーメガドンキ大和店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー半田店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー名古屋東店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー守山店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーf新瑞橋店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー春日井店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー 豊川開運通店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーt-FACE店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー豊橋南店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー三好店 (tiếng Anh)
Mie(7)
- モーリーファンタジー四日市尾平店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー四日市泊店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー伊賀上野店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー伊勢ララパーク店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー阿児店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー桑名店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーイオン鈴鹿店 (tiếng Anh)
Shiga(3)
- モーリーファンタジー大津一里山店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー長浜店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーベイシア彦根店 (tiếng Anh)
Kyoto(5)
- モーリーファンタジー洛南店 · Kyoto (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー久御山店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー高の原店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー福知山店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー綾部店 (tiếng Anh)
Osaka(10)
- モーリーファンタジー野田阪神店 · Osaka (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー喜連瓜破駅前店 · Osaka (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー吹田店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー貝塚店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー エコールいずみ店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー和泉府中店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー ニトリモール枚方店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー高槻店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー堺北花田店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー金剛東店 (tiếng Anh)
Hyogo(19)
- モーリーファンタジー三木店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー三木青山店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー猪名川店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーf加西北条店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー社店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー尼崎店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー山崎店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー明石店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー南淡路店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー姫路大津店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー洲本店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー名谷店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー西神中央店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー板宿店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー舞子店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー藤原台店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジージェームス山店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー高砂店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー和田山店 (tiếng Anh)
Nara(2)
- モーリーファンタジー天理店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー桜井店 (tiếng Anh)
Wakayama(1)
- モーリーファンタジー新宮店 (tiếng Anh)
Tottori(3)
- モーリーファンタジー米子駅前店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー日吉津店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー鳥取北店 (tiếng Anh)
Shimane(1)
- モーリーファンタジー江津店 (tiếng Anh)
Okayama(1)
- モーリーファンタジー水島店 (tiếng Anh)
Hiroshima(4)
- モーリーファンタジー三原店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー宇品店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー楽々園店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジーf広島祇園店 (tiếng Anh)
Yamaguchi(1)
- モーリーファンタジー光店 (tiếng Anh)
Kagawa(1)
- モーリーファンタジー高松東店 (tiếng Anh)
Ehime(1)
- モーリーファンタジー南松山店 (tiếng Anh)
Fukuoka(10)
- モーリーファンタジー大木店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー大牟田店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー大野城店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー若松店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー田川店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー ビバモール赤間店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー筑後店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー香椎浜店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー笹丘店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー福岡伊都店 (tiếng Anh)
Saga(3)
- モーリーファンタジー佐賀大和店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー佐賀店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー唐津店 (tiếng Anh)
Nagasaki(7)
- モーリーファンタジー大村店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー時津店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー大塔店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー壱岐店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー チトセピア店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー東長崎店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー有家店 (tiếng Anh)
Kumamoto(2)
- モーリーファンタジー天草店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー田崎店 (tiếng Anh)
Oita(3)
- モーリーファンタジーパークプレイス大分店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー日田店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー挾間店 (tiếng Anh)
Miyazaki(4)
- モーリーファンタジー日向店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー延岡店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー南宮崎店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー都城店 (tiếng Anh)
Kagoshima(3)
- モーリーファンタジー姶良店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー鹿児島店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー隼人国分店 (tiếng Anh)
Okinawa(6)
- モーリーファンタジー ライカム店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー北谷店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー名護店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー那覇店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー南風原店 (tiếng Anh)
- モーリーファンタジー浦添店 (tiếng Anh)
Xem tất cả địa điểm photobooth ở Nhật Bản (tiếng Anh)
Hồ sơ thương hiệu đầy đủ
Hồ sơ đầy đủ — bối cảnh thương hiệu, cách kiểm chứng ở từng quốc gia và toàn bộ nguồn — được viết bằng tiếng Trung phồn thể. Hồ sơ Mollyfantasy (tiếng Trung phồn thể)
Người phụ trách: Joe Lin(老喬).