Các cơ sở photobooth TAITO
Trang này ghi nhận TAITO ở các quốc gia, vùng lãnh thổ sau — Nhật Bản: 122. Mỗi quốc gia được đếm riêng và không bao giờ cộng dồn, vì cách thu thập và kiểm chứng dữ liệu ở mỗi nơi khác nhau.
TAITO là chuỗi khu trò chơi / giải trí, không phải thương hiệu photobooth: máy chụp ảnh chỉ là một trong nhiều loại máy trong cửa hàng. Trang này liệt kê 122 cơ sở TAITO có đặt máy trong dữ liệu Nhật Bản của chúng tôi; đây không phải tổng số cửa hàng của công ty.
Kênh chính thức
Nhật Bản (122)
Hokkaido(7)
- タイトーFステーション イオン千歳店 (tiếng Anh)
- タイト―ステーション 札幌狸小路4丁目店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション 札幌狸小路2丁目店 (tiếng Anh)
- タイトーステーションイオン札幌平岡店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション イオン旭川永山店 (tiếng Anh)
- タイトーステーションイオンモール釧路昭和店 (tiếng Anh)
- ハロータイトー 釧路貝塚店 (tiếng Anh)
Aomori(6)
- タイトーFステーション八戸店 (tiếng Anh)
- ハロータイトー新七戸店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション 青森ガーラモール店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション青森アムゼ (tiếng Anh)
- タイトーステーション青森ガーラタウン店 (tiếng Anh)
- ハロータイトー むつ店 (tiếng Anh)
Iwate(1)
- タイトーステーション 盛岡マッハランド店 (tiếng Anh)
Miyagi(2)
- タイトーステーション 仙台クリスロード店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション仙台名掛丁 (tiếng Anh)
Fukushima(1)
- タイトーFステーション郡山アティ店 (tiếng Anh)
Ibaraki(1)
- タイトーステーション佐原東店 (tiếng Anh)
Tochigi(5)
- タイトーFステーション小山店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション トナリエ宇都宮店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション宇都宮ベルモール店 (tiếng Anh)
- タイトーステーションイオン佐野新都市店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション 足利コムファースト店 (tiếng Anh)
Gunma(1)
- タイトーFステーション 前橋リリカ店 (tiếng Anh)
Saitama(4)
- タイトーFステーション クレアモール川越店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション和光店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション イオンスタイル大宮西口駅前店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション大宮店 (tiếng Anh)
Chiba(7)
- タイトーステーション ビックカメラ千葉店 (tiếng Anh)
- タイトーステーションアリオ蘇我 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション市川妙典店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション旭サンモール店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション柏店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション茂原アスモ (tiếng Anh)
- タイトーステーション船橋店 (tiếng Anh)
Tokyo(18)
- タイトーステーション秋葉原店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション 新宿歌舞伎町店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション BIGBOX高田馬場店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション新宿東口店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション新宿南口ゲームワールド · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション上野アメ横 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション浅草店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーFステーション オリナス錦糸町店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション錦糸町楽天地店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイト―ステーション 南砂町SUNAMO店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション BIGFUN平和島店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション渋谷店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション 池袋西口店 · Tokyo (tiếng Anh)
- タイトーステーション 立川北口店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション多摩センター店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション町田店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション国分寺店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション 府中くるる店 (tiếng Anh)
Kanagawa(9)
- タイトー小田原シティーモール店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション小田原店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション 向ヶ丘遊園店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション 川崎 ラ チッタデッラ店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション溝の口店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション海老名ビナウォーク店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション戸塚西口店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション横浜西口五番街店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション藤沢店 (tiếng Anh)
Niigata(2)
- タイトーFステーションイオン新潟西店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション 燕三条店 (tiếng Anh)
Toyama(1)
- タイトーステーションファボーレ婦中店 (tiếng Anh)
Ishikawa(2)
- タイトーステーション金沢店 (tiếng Anh)
- タイトー手取フィッシュランド (tiếng Anh)
Fukui(1)
- タイトーFステーション アルプラザ鯖江店 (tiếng Anh)
Yamanashi(1)
- タイトーFステーション ラザウォーク甲斐双葉店 (tiếng Anh)
Shizuoka(6)
- brooming浜松メイワン店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション イオンモール浜松市野店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション プレ葉ウォーク浜北店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション新浜松ザザシティ店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーションイオン富士宮店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション静岡店 (tiếng Anh)
Aichi(4)
- broomingアスナル金山店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション大須店 (tiếng Anh)
- タイトーステーションフェドラ大須店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション 豊田GAZA店 (tiếng Anh)
Mie(1)
- タイトーステーション イオンモール明和店 (tiếng Anh)
Shiga(1)
- タイトーFステーション イオン近江八幡店 (tiếng Anh)
Kyoto(1)
- タイトーステーション イオンモール高の原店 (tiếng Anh)
Osaka(5)
- タイトーステーション難波店 · Osaka (tiếng Anh)
- タイトーステーション大阪日本橋 · Osaka (tiếng Anh)
- タイトーステーションアリオ八尾 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション住道店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーションりんくうシークル店 (tiếng Anh)
Hyogo(5)
- タイトーFステーション加古川店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション尼崎つかしん店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション アスピア明石店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション姫路店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション湊川店 (tiếng Anh)
Wakayama(4)
- タイトーFステーション セントラルシティ和歌山店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション御坊店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション オークワ南紀店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーション南紀 (tiếng Anh)
Okayama(1)
- タイトーFステーションマルナカ新倉敷店 (tiếng Anh)
Hiroshima(7)
- タイトーステーション ビックカメラ広島駅前店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション広島本通店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション広島紙屋町 (tiếng Anh)
- タイトーステーションフジグラン緑井店 (tiếng Anh)
- タイトーステーションゆめタウンみゆき店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーションゆめタウン東広島店 (tiếng Anh)
- タイトーステーションフジグラン神辺店 (tiếng Anh)
Yamaguchi(1)
- タイトーFステーション山口メルクス店 (tiếng Anh)
Tokushima(1)
- タイトーステーション フジグラン北島店 (tiếng Anh)
Kagawa(2)
- タイトーFステーション ゆめタウン三豊店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション丸亀店 (tiếng Anh)
Ehime(2)
- タイトーFステーション今治ワールドプラザ店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション衣山店 (tiếng Anh)
Kochi(1)
- タイトーステーション野市店 (tiếng Anh)
Fukuoka(4)
- タイトーステーション セントシティ小倉店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション リバーウォーク店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション キャナルシティ博多店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション福岡天神店 (tiếng Anh)
Saga(1)
- タイトーFステーション モラージュ佐賀店 (tiếng Anh)
Oita(3)
- タイトーFステーションセントポルタ大分店 (tiếng Anh)
- タイトーステーションアミュプラザおおいた店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーションゆめタウン別府店 (tiếng Anh)
Kagoshima(3)
- タイトーFステーション ニシムタ出水店 (tiếng Anh)
- タイトーFステーションイオンプラザ大島店 (tiếng Anh)
- タイトーステーション アミュプラザ鹿児島店 (tiếng Anh)
Xem tất cả địa điểm photobooth ở Nhật Bản (tiếng Anh)
Hồ sơ thương hiệu đầy đủ
Hồ sơ đầy đủ — bối cảnh thương hiệu, cách kiểm chứng ở từng quốc gia và toàn bộ nguồn — được viết bằng tiếng Trung phồn thể. Hồ sơ TAITO (tiếng Trung phồn thể)
Người phụ trách: Joe Lin(老喬).