Photobooth ở Đài Trung
Đài Trung (Taichung) hiện có 11 thương hiệu và 31 địa điểm được ghi nhận. Bấm vào tên địa điểm để mở trang riêng (bản tiếng Anh). Địa chỉ được giữ nguyên tiếng Trung để bạn dán thẳng vào Google Maps.
Tìm theo khu vực
- Yizhong (Yizhong Street) (10)EN
- Fengjia (Fengjia Night Market) (4)EN
- Qinmei (Calligraphy Greenway) (5)EN
Khu vực ở đây được chọn thủ công theo những địa danh người ta thật sự tìm kiếm (ví dụ Ximending, Zhongshan), không theo ranh giới hành chính. Một số địa điểm chỉ có trên trang này và không thuộc khu vực nào. Trang khu vực là bản tiếng Anh.
Bản đồ photobooth ở Đài Trung
Đang tải bản đồ…
Có 31 điểm đánh dấu trên bản đồ. Bấm vào điểm đánh dấu để xem tên địa điểm và liên kết chỉ đường. Vị trí được xác định từ địa chỉ, nên lối vào và tầng chính xác xin theo biển chỉ dẫn tại chỗ.
Tất cả địa điểm ở Đài Trung
Error8 (2)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 台中一中店 | 台中市北區太平路29號之5 | Yizhong (Yizhong Street) | Cửa hàng riêng |
| 台中勤美2.0店 | 台中市西區美村路一段117巷23號2樓之3 | Qinmei (Calligraphy Greenway) | Cửa hàng riêng |
FOTOLAB (1)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 台中24H戶外寫真亭(錦新街) | 台中市北區錦新街18號 | — | Máy đặt lẻ |
Freeze Film (1)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 一中Space | 台中市北區育才南街2-2號 | Yizhong (Yizhong Street) | Cửa hàng riêng |
More And More (1)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 台中店 | 台中市北區錦新街83號 | Yizhong (Yizhong Street) | Cửa hàng riêng |
MORESHOT (3)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 台中時尚小拉基 | 台中市北區精武路320-6號 | Yizhong (Yizhong Street) | Máy đặt lẻ |
| 台中勤美誠品綠園道 | 台中市西區公益路68號 | Qinmei (Calligraphy Greenway) | Máy đặt lẻ |
| 台中 More And More 門市 | 台中市北區錦新街83號 | Yizhong (Yizhong Street) | Máy đặt lẻ |
Photo Objet (1)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 台中一中店 | 台中市北區一中街58號 | Yizhong (Yizhong Street) | Cửa hàng riêng |
Photoism (5)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 台中一中街店 | 台中市北區一中街147巷5號 | Yizhong (Yizhong Street) | Cửa hàng riêng |
| 台中勤美店 | 台中市西區公正路105號1樓 | Qinmei (Calligraphy Greenway) | Cửa hàng riêng |
| 台中逢甲店 | 台中市西屯區逢甲路6號1樓 | Fengjia (Fengjia Night Market) | Cửa hàng riêng |
| 台中站前秀泰影城店 | 台中市東區南京路76號1樓 | — | Máy đặt lẻ |
| 台中文心秀泰影城店 | 台中市南屯區文心南路289號7樓 | — | Máy đặt lẻ |
Plan.B Studio (3)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 台中一中店 | 台中市北區育才街39號 | Yizhong (Yizhong Street) | Cửa hàng riêng |
| 台中Park2草悟道店 | 台中市西區英才路534號 | Qinmei (Calligraphy Greenway) | Cửa hàng riêng |
| 台中逢甲夜市店 | 台中市西屯區逢甲路7號 | Fengjia (Fengjia Night Market) | Cửa hàng riêng |
Smile (1)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 一中店 | 台中市北區三民路三段133-4號 | Yizhong (Yizhong Street) | Cửa hàng riêng |
SNAPIO (2)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 台中勤美誠品綠園道店 Cần xác nhận | 台中市西區公益路68號B2 | Qinmei (Calligraphy Greenway) | Máy đặt lẻ |
| 台中誠品生活480店 Cần xác nhận | 台中市西屯區市政路480號4樓 | — | Máy đặt lẻ |
Snapshot (11)
| Địa điểm | Địa chỉ | Khu vực | Loại |
|---|---|---|---|
| 一中JINART聯名店 | 台中市北區一中街1-7號 | Yizhong (Yizhong Street) | Máy đặt lẻ |
| 台中大買家 | 台中市大里區國光路2段710號2樓(麥當勞旁) | — | Máy đặt lẻ |
| 台中金典綠園道 | 台中市西區忠明里健行路1049號 | — | Máy đặt lẻ |
| 台中誠品480 | 台中市西屯區市政路480號3樓 | — | Máy đặt lẻ |
| 台中豐原in89豪華影城 | 台中市豐原區成功路500號5樓 | — | Máy đặt lẻ |
| 台中驛鐵道文化園區 | 台中市中區台灣大道一段1號 | — | Máy đặt lẻ |
| 后里月眉欣向町 | 台中市后里區甲后路二段350號 | — | Máy đặt lẻ |
| 逢甲夜市美好時光 | 台中市西屯區文華路71號(歡樂星商展) | Fengjia (Fengjia Night Market) | Máy đặt lẻ |
| 逢甲JINART聯名店 | 台中市西屯區福星路557-1號 | Fengjia (Fengjia Night Market) | Máy đặt lẻ |
| 森森燒肉 台中洲際店 | 台中市北屯區昌平東二路137號 | — | Máy đặt lẻ |
| 森森燒肉 台中站前秀泰店S2館 | 台中市東區南京路66號S2館1樓 | — | Máy đặt lẻ |
Kiểu khung, số máy và giá khác nhau theo thương hiệu, kể cả trong cùng một thành phố. Đây là danh bạ độc lập, chỉ sắp xếp lại dữ liệu địa điểm công khai; giờ mở cửa thực tế xin xem trên kênh chính thức của từng thương hiệu.